Kho từ › Collocations · nutrition & diet › promote dietary habits

promote dietary habits

B2 phr. 📁 Collocations · nutrition & diet IELTS
thúc đẩy thói quen ăn uống
UK /prəˈmoʊt ˈdaɪəˌtɛri ˈhæbɪts/ · US /prəˈmoʊt ˈdaɪəˌtɛri ˈhæbɪts/
to encourage regular eating behaviors
Programs aim to promote dietary habits among children.
→ Các chương trình nhằm thúc đẩy thói quen ăn uống ở trẻ em.
Schools should promote dietary habits for better health.→ Các trường học nên thúc đẩy thói quen ăn uống để có sức khỏe tốt hơn.
Đồng nghĩa
encourage eating habitsfoster dietary practices
Collocations
promote healthy dietary habitspromote good eating habits
🎯 IELTS: Sử dụng khi bạn nói về thói quen ăn uống lành mạnh.
Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục dinh dưỡng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...