UK /kənˈdʌkt ˌkɒnsərˈveɪʃən ˈprɒɡræmz/ ·
US /kənˈdʌkt ˌkɒnsərˈveɪʃən ˈprɒɡræmz/
carry out planned activities to protect the environment
Many organizations conduct conservation programs to save endangered species.
→ Nhiều tổ chức thực hiện các chương trình bảo tồn để cứu các loài nguy cấp.
The government plans to conduct conservation programs in national parks.→ Chính phủ dự định thực hiện các chương trình bảo tồn trong các công viên quốc gia.
Đồng nghĩa
implement conservation programs
Collocations
conduct community conservation programsconduct wildlife conservation programs
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tham gia vào bảo tồn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh bảo tồn.