Kho từ › Collocations · wildlife conservation › create educational programs

create educational programs

B2 phr. 📁 Collocations · wildlife conservation IELTS
tạo ra các chương trình giáo dục
UK /kriːˈeɪt ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl ˈprɒɡræmz/ · US /kriːˈeɪt ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl ˈprɒɡræmz/
develop courses to teach about conservation
We need to create educational programs about wildlife conservation.
→ Chúng ta cần tạo ra các chương trình giáo dục về bảo tồn động vật hoang dã.
Creating educational programs raises awareness among students.→ Tạo ra các chương trình giáo dục nâng cao nhận thức trong học sinh.
Đồng nghĩa
develop educational programs
Collocations
create interactive educational programscreate community educational programs
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến giáo dục môi trường.
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục trong bảo tồn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...