Kho từ › Collocations · wildlife conservation › involve stakeholders

involve stakeholders

B2 phr. 📁 Collocations · wildlife conservation IELTS
thu hút các bên liên quan
UK /ɪnˈvɒlv ˈsteɪkˌhoʊldərz/ · US /ɪnˈvɒlv ˈsteɪkˌhoʊldərz/
engage people or groups interested in a project
It's essential to involve stakeholders in conservation planning.
→ Việc thu hút các bên liên quan trong kế hoạch bảo tồn là rất cần thiết.
Involving stakeholders can lead to better outcomes for projects.→ Việc thu hút các bên liên quan có thể dẫn đến kết quả tốt hơn cho các dự án.
Đồng nghĩa
engage stakeholders
Collocations
involve local stakeholdersinvolve key stakeholders
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hợp tác trong bảo tồn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong quản lý dự án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...