Kho từ › Collocations · environment › increase recycling rates

increase recycling rates

B2 phr. 📁 Collocations · environment IELTS
tăng tỷ lệ vật liệu được tái chế
UK /ɪnˈkriːs rɪˈsaɪklɪŋ reɪts/ · US /ɪnˈkriːs rɪˈsaɪklɪŋ reɪts/
to raise the percentage of materials recycled
We need to increase recycling rates in our city.
→ Chúng ta cần tăng tỷ lệ tái chế trong thành phố của mình.
Đồng nghĩa
boost recycling rates
Collocations
achieve recycling ratesmeasure recycling rates
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự cần thiết của việc tái chế.
Cụm từ này thể hiện sự quan tâm đến việc tái chế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...