Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · nutrition & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

consume more fiber

/kənˈsjuːm mɔr ˈfaɪbər/ B2 IELTS

Nghĩa

tiêu thụ nhiều chất xơ hơn phr.

Định nghĩa · eat a larger amount of fiber-rich foods

“To improve digestion, try to consume more fiber.”Để cải thiện tiêu hóa, hãy cố gắng tiêu thụ nhiều chất xơ hơn.

“Eating whole grains helps you consume more fiber.”Ăn ngũ cốc nguyên hạt giúp bạn tiêu thụ nhiều chất xơ hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh lợi ích của chế độ ăn uống.

Ghi chú · Chất xơ rất quan trọng cho sức khỏe đường ruột.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...