Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Cuộc sống hằng ngày

ID 168753
119 từ vựng A1
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  119 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//biː//
v.
Là/thì/ở
I am happy.
Tôi vui.
//hæv//
v.
I have a car.
Tôi có ô tô.
//duː//
v.
Làm
What do you do?
Bạn làm nghề gì?
//seɪ//
v.
Nói
Say hello to him.
Chào anh ấy.
//ɡoʊ//
v.
Đi
I go to school.
Tôi đi học.
//ɡet//
v.
Lấy/được
I get a new phone.
Tôi mua điện thoại mới.
//meɪk//
v.
Làm/tạo
Make a sandwich.
Làm bánh sandwich.
//noʊ//
v.
Biết
I know the answer.
Tôi biết đáp án.
//teɪk//
v.
Lấy/cầm
Take this bag.
Cầm túi này.
//siː//
v.
Nhìn/thấy
I see you.
Tôi thấy bạn.
//kʌm//
v.
Đến
Come here.
Đến đây.
//wɒnt//
v.
Muốn
I want water.
Tôi muốn nước.
//lʊk//
v.
Nhìn
Look at this.
Nhìn cái này.
//juːz//
v.
Sử dụng
Use this pen.
Dùng bút này.
//faɪnd//
v.
Tìm
Find your keys.
Tìm chìa khoá.
//ɡɪv//
v.
Cho/đưa
Give me the book.
Đưa tôi cuốn sách.
//tel//
v.
Nói/kể
Tell me a story.
Kể tôi nghe.
//wɜːrk//
v.
Làm việc
I work in Hanoi.
Tôi làm việc ở Hà Nội.
//kɔːl//
v.
Gọi
Call me later.
Gọi tôi sau.
//traɪ//
v.
Thử
Try this food.
Thử món này.
//ɑːsk//
v.
Hỏi
Ask the teacher.
Hỏi cô giáo.
//niːd//
v.
Cần
I need help.
Tôi cần giúp.
//fiːl//
v.
Cảm thấy
I feel happy.
Tôi thấy vui.
//bɪˈkʌm//
v.
Trở thành
Become a doctor.
Trở thành bác sĩ.
//liːv//
v.
Rời đi
Leave at 5.
Rời lúc 5 giờ.
//pʊt//
v.
Đặt
Put the cup here.
Đặt cốc đây.
//miːn//
v.
Có nghĩa
What does it mean?
Nó có nghĩa gì?
//kiːp//
v.
Giữ
Keep the change.
Giữ tiền lẻ.
//let//
v.
Để/cho phép
Let me think.
Để tôi nghĩ.
//bɪˈɡɪn//
v.
Bắt đầu
Begin now.
Bắt đầu ngay.
//stɑːrt//
v.
Bắt đầu
Start the car.
Khởi động xe.
//ʃoʊ//
v.
Cho xem
Show me the way.
Chỉ tôi đường.
//help//
v.
Giúp
Help me, please.
Giúp tôi với.
//rʌn//
v.
Chạy
I run every morning.
Tôi chạy mỗi sáng.
//wɔːk//
v.
Đi bộ
I walk to school.
Tôi đi bộ đến trường.
//iːt//
v.
Ăn
I eat rice.
Tôi ăn cơm.
//drɪŋk//
v.
Uống
Drink water.
Uống nước.
//sliːp//
v.
Ngủ
I sleep at 10.
Tôi ngủ lúc 10 giờ.
//lɪv//
v.
Sống
I live in Hanoi.
Tôi sống ở Hà Nội.
//weɪk//
v.
Thức dậy
Wake up early.
Thức dậy sớm.
//ˈnʌmbər//
n.
Số
Phone number, please.
Số điện thoại, làm ơn.
//laɪf//
n.
Cuộc sống
Enjoy your life.
Hưởng thụ cuộc sống.
//pleɪs//
n.
Nơi
Beautiful place.
Nơi đẹp.
//bʊk//
n.
Sách
I read books.
Tôi đọc sách.
//wɜːrld//
n.
Thế giới
Around the world.
Vòng quanh thế giới.
//ˈsɪti//
n.
Thành phố
I love this city.
Tôi yêu thành phố này.
//ˈkwestʃən//
n.
Câu hỏi
I have a question.
Tôi có câu hỏi.
//ˈprɒbləm//
n.
Vấn đề
What's the problem?
Vấn đề là gì?
//foʊn//
n.
Điện thoại
My phone is ringing.
Điện thoại tôi đang reo.
//ˈɑːnsər//
n.
Câu trả lời
The right answer.
Câu trả lời đúng.
//ˈeəriə//
n.
Khu vực
Quiet area.
Khu yên tĩnh.
//ˈkʌntri//
n.
Đất nước
Vietnam is my country.
Việt Nam là đất nước tôi.
//plæn//
n.
Kế hoạch
Make a plan.
Lập kế hoạch.
//aɪˈdɪə//
n.
Ý tưởng
Good idea!
Ý hay!
//ˈletər//
n.
Thư
Write a letter.
Viết thư.
//taʊn//
n.
Thị trấn
Small town life.
Cuộc sống thị trấn.
//ˈfoʊtoʊ//
n.
Ảnh
Take a photo.
Chụp ảnh.
//ˈmesɪdʒ//
n.
Tin nhắn
I got your message.
Tôi nhận tin nhắn của bạn.
//əˈdres//
n.
Địa chỉ
What's your address?
Địa chỉ bạn là gì?
//driːm//
n.
Giấc mơ/ước mơ
Follow your dreams.
Theo đuổi ước mơ.
//ɡoʊl//
n.
Mục tiêu
Set your goal.
Đặt mục tiêu.
//ˈvɪlɪdʒ//
n.
Làng
Mountain village.
Làng vùng núi.
//ˈnjuːzpeɪpər//
n.
Báo
Daily newspaper.
Báo hàng ngày.
//ˌmæɡəˈziːn//
n.
Tạp chí
Fashion magazine.
Tạp chí thời trang.
//ˈʃedjuːl//
n.
Lịch trình
My schedule is busy.
Lịch tôi bận.
//əˈpɔɪntmənt//
n.
Cuộc hẹn
I have an appointment.
Tôi có cuộc hẹn.
//ˈdɪfərənt//
adj.
Khác
Different style.
Phong cách khác.
//ɪmˈpɔːrtənt//
adj.
Quan trọng
Very important meeting.
Cuộc họp quan trọng.
//əˈlaʊ//
v.
Cho phép
Allow me to help.
Cho phép tôi giúp.
//ˈkɒmən//
adj.
Phổ biến/thường
Common mistake.
Lỗi thường gặp.
//rɪˈmembər//
v.
Nhớ
I remember you.
Tôi nhớ bạn.
//səˈpɔːrt//
v.
Hỗ trợ
Support each other.
Hỗ trợ nhau.
//əˈɡriː//
v.
Đồng ý
I agree with you.
Tôi đồng ý.
//ɪkˈspleɪn//
v.
Giải thích
Explain the rule.
Giải thích quy tắc.
//ˈsɪmələr//
adj.
Giống
Similar to ours.
Giống của chúng ta.
//ˈpɒsəbəl//
adj.
Có thể
That's possible.
Có thể.
//kwɪk//
adj.
Nhanh
Quick reply.
Trả lời nhanh.
//kliːn//
adj.
Sạch
Clean room.
Phòng sạch.
//ˈpɜːrfɪkt//
adj.
Hoàn hảo
Perfect score.
Điểm hoàn hảo.
//ɪkˈspekt//
v.
Mong đợi
We expect rain.
Chúng tôi dự đoán mưa.
//əkˈsept//
v.
Chấp nhận
Accept the offer.
Chấp nhận đề nghị.
//ˈɪntrəstɪŋ//
adj.
Thú vị
Interesting story.
Câu chuyện thú vị.
//ɪkˈspensɪv//
adj.
Đắt
Expensive watch.
Đồng hồ đắt.
//seɪf//
adj.
An toàn
Safe place.
Nơi an toàn.
//dɪˈsaɪd//
v.
Quyết định
Decide quickly.
Quyết định nhanh.
//prəˈtekt//
v.
Bảo vệ
Protect children.
Bảo vệ trẻ em.
//ˌɪntrəˈdjuːs//
v.
Giới thiệu
Introduce yourself.
Giới thiệu bản thân.
//ˈpɒpjələr//
adj.
Phổ biến
Popular song.
Bài hát hot.
//əˈmeɪzɪŋ//
adj.
Tuyệt vời
Amazing view.
View tuyệt vời.
//ˈkeərfəl//
adj.
Cẩn thận
Be careful!
Cẩn thận!
//fərˈɡet//
v.
Quên
Don't forget!
Đừng quên!
//ɪmˈpruːv//
v.
Cải thiện
Improve your English.
Cải thiện tiếng Anh.
//rɪˈdjuːs//
v.
Giảm
Reduce stress.
Giảm stress.
//kənˈteɪn//
v.
Chứa
Contains sugar.
Có chứa đường.
//dɪˈskraɪb//
v.
Mô tả
Describe the picture.
Mô tả bức tranh.
//ˈkwaɪət//
adj.
Yên tĩnh
Quiet room.
Phòng yên tĩnh.
//streɪndʒ//
adj.
Lạ
Strange noise.
Tiếng động lạ.
//prɪˈvent//
v.
Ngăn chặn
Prevent accidents.
Ngăn tai nạn.
//prɪˈfɜːr//
v.
Thích hơn
I prefer tea.
Tôi thích trà hơn.
//prɪˈpeər//
v.
Chuẩn bị
Prepare for exam.
Chuẩn bị thi.
//kənˈsɪdər//
v.
Cân nhắc
Please consider it.
Hãy cân nhắc.
//ˈjuːsfəl//
adj.
Hữu ích
Useful tip.
Mẹo hữu ích.
//ˈdeɪndʒərəs//
adj.
Nguy hiểm
Dangerous road.
Đường nguy hiểm.
//ˈwʌndərfəl//
adj.
Tuyệt vời
Wonderful day.
Ngày tuyệt.
//ɪˈmædʒɪn//
v.
Tưởng tượng
Imagine the future.
Tưởng tượng tương lai.
//ɪkˈsaɪtɪŋ//
adj.
Hấp dẫn
Exciting trip.
Chuyến đi hấp dẫn.
//tʃiːp//
adj.
Rẻ
Cheap ticket.
Vé rẻ.
//ˈdɜːrti//
adj.
Bẩn
Dirty clothes.
Quần áo bẩn.
//rɪˈfjuːz//
v.
Từ chối
Refuse politely.
Từ chối lịch sự.
//ˈbɔːrɪŋ//
adj.
Chán
Boring movie.
Phim chán.
//ˈrɪəlaɪz//
v.
Nhận ra
I realize my mistake.
Tôi nhận ra sai lầm.
//ˌrekəˈmend//
v.
Khuyên dùng
I recommend this book.
Tôi khuyên đọc sách này.
//ɪmˈpɒsəbəl//
adj.
Không thể
Almost impossible.
Gần như không thể.
//ˈnesəseri//
adj.
Cần thiết
It's necessary.
Đó là cần thiết.
//ˈterəbəl//
adj.
Kinh khủng
Terrible weather.
Thời tiết kinh khủng.
//ˈnɔɪzi//
adj.
Ồn ào
Noisy street.
Phố ồn.
//ˈhɒrəbəl//
adj.
Kinh khủng
Horrible day.
Ngày kinh khủng.
//ˌdɪsəˈɡriː//
v.
Không đồng ý
I disagree.
Tôi không đồng ý.
//ˈjuːslɪs//
adj.
Vô dụng
Useless effort.
Cố gắng vô ích.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...