| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//biː//
|
v. |
Là/thì/ở
I am happy.
Tôi vui.
|
— |
|
//hæv//
|
v. |
Có
I have a car.
Tôi có ô tô.
|
— |
|
//duː//
|
v. |
Làm
What do you do?
Bạn làm nghề gì?
|
— |
|
//seɪ//
|
v. |
Nói
Say hello to him.
Chào anh ấy.
|
— |
|
//ɡoʊ//
|
v. |
Đi
I go to school.
Tôi đi học.
|
— |
|
//ɡet//
|
v. |
Lấy/được
I get a new phone.
Tôi mua điện thoại mới.
|
— |
|
//meɪk//
|
v. |
Làm/tạo
Make a sandwich.
Làm bánh sandwich.
|
— |
|
//noʊ//
|
v. |
Biết
I know the answer.
Tôi biết đáp án.
|
— |
|
//teɪk//
|
v. |
Lấy/cầm
Take this bag.
Cầm túi này.
|
— |
|
//siː//
|
v. |
Nhìn/thấy
I see you.
Tôi thấy bạn.
|
— |
|
//kʌm//
|
v. |
Đến
Come here.
Đến đây.
|
— |
|
//wɒnt//
|
v. |
Muốn
I want water.
Tôi muốn nước.
|
— |
|
//lʊk//
|
v. |
Nhìn
Look at this.
Nhìn cái này.
|
— |
|
//juːz//
|
v. |
Sử dụng
Use this pen.
Dùng bút này.
|
— |
|
//faɪnd//
|
v. |
Tìm
Find your keys.
Tìm chìa khoá.
|
— |
|
//ɡɪv//
|
v. |
Cho/đưa
Give me the book.
Đưa tôi cuốn sách.
|
— |
|
//tel//
|
v. |
Nói/kể
Tell me a story.
Kể tôi nghe.
|
— |
|
//wɜːrk//
|
v. |
Làm việc
I work in Hanoi.
Tôi làm việc ở Hà Nội.
|
— |
|
//kɔːl//
|
v. |
Gọi
Call me later.
Gọi tôi sau.
|
— |
|
//traɪ//
|
v. |
Thử
Try this food.
Thử món này.
|
— |
|
//ɑːsk//
|
v. |
Hỏi
Ask the teacher.
Hỏi cô giáo.
|
— |
|
//niːd//
|
v. |
Cần
I need help.
Tôi cần giúp.
|
— |
|
//fiːl//
|
v. |
Cảm thấy
I feel happy.
Tôi thấy vui.
|
— |
|
//bɪˈkʌm//
|
v. |
Trở thành
Become a doctor.
Trở thành bác sĩ.
|
— |
|
//liːv//
|
v. |
Rời đi
Leave at 5.
Rời lúc 5 giờ.
|
— |
|
//pʊt//
|
v. |
Đặt
Put the cup here.
Đặt cốc đây.
|
— |
|
//miːn//
|
v. |
Có nghĩa
What does it mean?
Nó có nghĩa gì?
|
— |
|
//kiːp//
|
v. |
Giữ
Keep the change.
Giữ tiền lẻ.
|
— |
|
//let//
|
v. |
Để/cho phép
Let me think.
Để tôi nghĩ.
|
— |
|
//bɪˈɡɪn//
|
v. |
Bắt đầu
Begin now.
Bắt đầu ngay.
|
— |
|
//stɑːrt//
|
v. |
Bắt đầu
Start the car.
Khởi động xe.
|
— |
|
//ʃoʊ//
|
v. |
Cho xem
Show me the way.
Chỉ tôi đường.
|
— |
|
//help//
|
v. |
Giúp
Help me, please.
Giúp tôi với.
|
— |
|
//rʌn//
|
v. |
Chạy
I run every morning.
Tôi chạy mỗi sáng.
|
— |
|
//wɔːk//
|
v. |
Đi bộ
I walk to school.
Tôi đi bộ đến trường.
|
— |
|
//iːt//
|
v. |
Ăn
I eat rice.
Tôi ăn cơm.
|
— |
|
//drɪŋk//
|
v. |
Uống
Drink water.
Uống nước.
|
— |
|
//sliːp//
|
v. |
Ngủ
I sleep at 10.
Tôi ngủ lúc 10 giờ.
|
— |
|
//lɪv//
|
v. |
Sống
I live in Hanoi.
Tôi sống ở Hà Nội.
|
— |
|
//weɪk//
|
v. |
Thức dậy
Wake up early.
Thức dậy sớm.
|
— |
|
//ˈnʌmbər//
|
n. |
Số
Phone number, please.
Số điện thoại, làm ơn.
|
— |
|
//laɪf//
|
n. |
Cuộc sống
Enjoy your life.
Hưởng thụ cuộc sống.
|
— |
|
//pleɪs//
|
n. |
Nơi
Beautiful place.
Nơi đẹp.
|
— |
|
//bʊk//
|
n. |
Sách
I read books.
Tôi đọc sách.
|
— |
|
//wɜːrld//
|
n. |
Thế giới
Around the world.
Vòng quanh thế giới.
|
— |
|
//ˈsɪti//
|
n. |
Thành phố
I love this city.
Tôi yêu thành phố này.
|
— |
|
//ˈkwestʃən//
|
n. |
Câu hỏi
I have a question.
Tôi có câu hỏi.
|
— |
|
//ˈprɒbləm//
|
n. |
Vấn đề
What's the problem?
Vấn đề là gì?
|
— |
|
//foʊn//
|
n. |
Điện thoại
My phone is ringing.
Điện thoại tôi đang reo.
|
— |
|
//ˈɑːnsər//
|
n. |
Câu trả lời
The right answer.
Câu trả lời đúng.
|
— |
|
//ˈeəriə//
|
n. |
Khu vực
Quiet area.
Khu yên tĩnh.
|
— |
|
//ˈkʌntri//
|
n. |
Đất nước
Vietnam is my country.
Việt Nam là đất nước tôi.
|
— |
|
//plæn//
|
n. |
Kế hoạch
Make a plan.
Lập kế hoạch.
|
— |
|
//aɪˈdɪə//
|
n. |
Ý tưởng
Good idea!
Ý hay!
|
— |
|
//ˈletər//
|
n. |
Thư
Write a letter.
Viết thư.
|
— |
|
//taʊn//
|
n. |
Thị trấn
Small town life.
Cuộc sống thị trấn.
|
— |
|
//ˈfoʊtoʊ//
|
n. |
Ảnh
Take a photo.
Chụp ảnh.
|
— |
|
//ˈmesɪdʒ//
|
n. |
Tin nhắn
I got your message.
Tôi nhận tin nhắn của bạn.
|
— |
|
//əˈdres//
|
n. |
Địa chỉ
What's your address?
Địa chỉ bạn là gì?
|
— |
|
//driːm//
|
n. |
Giấc mơ/ước mơ
Follow your dreams.
Theo đuổi ước mơ.
|
— |
|
//ɡoʊl//
|
n. |
Mục tiêu
Set your goal.
Đặt mục tiêu.
|
— |
|
//ˈvɪlɪdʒ//
|
n. |
Làng
Mountain village.
Làng vùng núi.
|
— |
|
//ˈnjuːzpeɪpər//
|
n. |
Báo
Daily newspaper.
Báo hàng ngày.
|
— |
|
//ˌmæɡəˈziːn//
|
n. |
Tạp chí
Fashion magazine.
Tạp chí thời trang.
|
— |
|
//ˈʃedjuːl//
|
n. |
Lịch trình
My schedule is busy.
Lịch tôi bận.
|
— |
|
//əˈpɔɪntmənt//
|
n. |
Cuộc hẹn
I have an appointment.
Tôi có cuộc hẹn.
|
— |
|
//ˈdɪfərənt//
|
adj. |
Khác
Different style.
Phong cách khác.
|
— |
|
//ɪmˈpɔːrtənt//
|
adj. |
Quan trọng
Very important meeting.
Cuộc họp quan trọng.
|
— |
|
//əˈlaʊ//
|
v. |
Cho phép
Allow me to help.
Cho phép tôi giúp.
|
— |
|
//ˈkɒmən//
|
adj. |
Phổ biến/thường
Common mistake.
Lỗi thường gặp.
|
— |
|
//rɪˈmembər//
|
v. |
Nhớ
I remember you.
Tôi nhớ bạn.
|
— |
|
//səˈpɔːrt//
|
v. |
Hỗ trợ
Support each other.
Hỗ trợ nhau.
|
— |
|
//əˈɡriː//
|
v. |
Đồng ý
I agree with you.
Tôi đồng ý.
|
— |
|
//ɪkˈspleɪn//
|
v. |
Giải thích
Explain the rule.
Giải thích quy tắc.
|
— |
|
//ˈsɪmələr//
|
adj. |
Giống
Similar to ours.
Giống của chúng ta.
|
— |
|
//ˈpɒsəbəl//
|
adj. |
Có thể
That's possible.
Có thể.
|
— |
|
//kwɪk//
|
adj. |
Nhanh
Quick reply.
Trả lời nhanh.
|
— |
|
//kliːn//
|
adj. |
Sạch
Clean room.
Phòng sạch.
|
— |
|
//ˈpɜːrfɪkt//
|
adj. |
Hoàn hảo
Perfect score.
Điểm hoàn hảo.
|
— |
|
//ɪkˈspekt//
|
v. |
Mong đợi
We expect rain.
Chúng tôi dự đoán mưa.
|
— |
|
//əkˈsept//
|
v. |
Chấp nhận
Accept the offer.
Chấp nhận đề nghị.
|
— |
|
//ˈɪntrəstɪŋ//
|
adj. |
Thú vị
Interesting story.
Câu chuyện thú vị.
|
— |
|
//ɪkˈspensɪv//
|
adj. |
Đắt
Expensive watch.
Đồng hồ đắt.
|
— |
|
//seɪf//
|
adj. |
An toàn
Safe place.
Nơi an toàn.
|
— |
|
//dɪˈsaɪd//
|
v. |
Quyết định
Decide quickly.
Quyết định nhanh.
|
— |
|
//prəˈtekt//
|
v. |
Bảo vệ
Protect children.
Bảo vệ trẻ em.
|
— |
|
//ˌɪntrəˈdjuːs//
|
v. |
Giới thiệu
Introduce yourself.
Giới thiệu bản thân.
|
— |
|
//ˈpɒpjələr//
|
adj. |
Phổ biến
Popular song.
Bài hát hot.
|
— |
|
//əˈmeɪzɪŋ//
|
adj. |
Tuyệt vời
Amazing view.
View tuyệt vời.
|
— |
|
//ˈkeərfəl//
|
adj. |
Cẩn thận
Be careful!
Cẩn thận!
|
— |
|
//fərˈɡet//
|
v. |
Quên
Don't forget!
Đừng quên!
|
— |
|
//ɪmˈpruːv//
|
v. |
Cải thiện
Improve your English.
Cải thiện tiếng Anh.
|
— |
|
//rɪˈdjuːs//
|
v. |
Giảm
Reduce stress.
Giảm stress.
|
— |
|
//kənˈteɪn//
|
v. |
Chứa
Contains sugar.
Có chứa đường.
|
— |
|
//dɪˈskraɪb//
|
v. |
Mô tả
Describe the picture.
Mô tả bức tranh.
|
— |
|
//ˈkwaɪət//
|
adj. |
Yên tĩnh
Quiet room.
Phòng yên tĩnh.
|
— |
|
//streɪndʒ//
|
adj. |
Lạ
Strange noise.
Tiếng động lạ.
|
— |
|
//prɪˈvent//
|
v. |
Ngăn chặn
Prevent accidents.
Ngăn tai nạn.
|
— |
|
//prɪˈfɜːr//
|
v. |
Thích hơn
I prefer tea.
Tôi thích trà hơn.
|
— |
|
//prɪˈpeər//
|
v. |
Chuẩn bị
Prepare for exam.
Chuẩn bị thi.
|
— |
|
//kənˈsɪdər//
|
v. |
Cân nhắc
Please consider it.
Hãy cân nhắc.
|
— |
|
//ˈjuːsfəl//
|
adj. |
Hữu ích
Useful tip.
Mẹo hữu ích.
|
— |
|
//ˈdeɪndʒərəs//
|
adj. |
Nguy hiểm
Dangerous road.
Đường nguy hiểm.
|
— |
|
//ˈwʌndərfəl//
|
adj. |
Tuyệt vời
Wonderful day.
Ngày tuyệt.
|
— |
|
//ɪˈmædʒɪn//
|
v. |
Tưởng tượng
Imagine the future.
Tưởng tượng tương lai.
|
— |
|
//ɪkˈsaɪtɪŋ//
|
adj. |
Hấp dẫn
Exciting trip.
Chuyến đi hấp dẫn.
|
— |
|
//tʃiːp//
|
adj. |
Rẻ
Cheap ticket.
Vé rẻ.
|
— |
|
//ˈdɜːrti//
|
adj. |
Bẩn
Dirty clothes.
Quần áo bẩn.
|
— |
|
//rɪˈfjuːz//
|
v. |
Từ chối
Refuse politely.
Từ chối lịch sự.
|
— |
|
//ˈbɔːrɪŋ//
|
adj. |
Chán
Boring movie.
Phim chán.
|
— |
|
//ˈrɪəlaɪz//
|
v. |
Nhận ra
I realize my mistake.
Tôi nhận ra sai lầm.
|
— |
|
//ˌrekəˈmend//
|
v. |
Khuyên dùng
I recommend this book.
Tôi khuyên đọc sách này.
|
— |
|
//ɪmˈpɒsəbəl//
|
adj. |
Không thể
Almost impossible.
Gần như không thể.
|
— |
|
//ˈnesəseri//
|
adj. |
Cần thiết
It's necessary.
Đó là cần thiết.
|
— |
|
//ˈterəbəl//
|
adj. |
Kinh khủng
Terrible weather.
Thời tiết kinh khủng.
|
— |
|
//ˈnɔɪzi//
|
adj. |
Ồn ào
Noisy street.
Phố ồn.
|
— |
|
//ˈhɒrəbəl//
|
adj. |
Kinh khủng
Horrible day.
Ngày kinh khủng.
|
— |
|
//ˌdɪsəˈɡriː//
|
v. |
Không đồng ý
I disagree.
Tôi không đồng ý.
|
— |
|
//ˈjuːslɪs//
|
adj. |
Vô dụng
Useless effort.
Cố gắng vô ích.
|
— |
Đang tải...