Kho từ › Collocations · wildlife conservation › enhance ecosystem services

enhance ecosystem services

B2 phr. 📁 Collocations · wildlife conservation IELTS
tăng cường các dịch vụ hệ sinh thái
UK /ɪnˈhæns ˈiːkəˌsɪstəm ˈsɜrvɪsɪz/ · US /ɪnˈhæns ˈiːkəˌsɪstəm ˈsɜrvɪsɪz/
to improve the benefits provided by ecosystems
Policies aim to enhance ecosystem services for local communities.
→ Các chính sách nhằm tăng cường dịch vụ hệ sinh thái cho các cộng đồng địa phương.
We need to enhance ecosystem services to support wildlife.→ Chúng ta cần tăng cường các dịch vụ hệ sinh thái để hỗ trợ động vật hoang dã.
Đồng nghĩa
improve ecosystem functionsboost ecosystem services
Collocations
enhance natural resourcesenhance environmental quality
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về các lợi ích của hệ sinh thái.
Cụm từ này quan trọng trong lĩnh vực sinh thái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...