Kho từ › Collocations · wildlife conservation › establish wildlife corridors

establish wildlife corridors

B2 phr. 📁 Collocations · wildlife conservation IELTS
thiết lập các hành lang cho động vật hoang dã
UK /ɪˈstæblɪʃ ˈwaɪldlaɪf kɔːrˈdɔrz/ · US /ɪˈstæblɪʃ ˈwaɪldlaɪf kɔːrˈdɔrz/
to create safe paths for animals to move between habitats
Conservationists work to establish wildlife corridors in fragmented habitats.
→ Các nhà bảo tồn làm việc để thiết lập các hành lang cho động vật hoang dã trong các môi trường sống bị phân mảnh.
Establishing wildlife corridors can help prevent animal roadkill.→ Việc thiết lập các hành lang cho động vật hoang dã có thể giúp ngăn chặn việc động vật bị xe cán.
Đồng nghĩa
create wildlife pathwaysset up wildlife corridors
Collocations
establish conservation areasestablish protected zones
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về bảo vệ động vật.
Cụm từ này quan trọng trong bảo tồn động vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...