Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · wildlife conservation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

engage in wildlife protection

/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈwaɪldlaɪf prəˈtɛkʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

tham gia vào việc bảo vệ động vật hoang dã phr.

Định nghĩa · to take part in activities that protect wildlife

“Volunteers engage in wildlife protection through various programs.”Các tình nguyện viên tham gia vào việc bảo vệ động vật hoang dã thông qua nhiều chương trình khác nhau.

“Schools encourage students to engage in wildlife protection efforts.”Các trường khuyến khích học sinh tham gia vào các nỗ lực bảo vệ động vật hoang dã.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về sự tham gia của bạn trong bảo vệ động vật.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự tham gia tích cực trong bảo vệ động vật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...