Kho từ › Collocations · wildlife conservation › engage in wildlife protection

engage in wildlife protection

B2 phr. 📁 Collocations · wildlife conservation IELTS
tham gia vào việc bảo vệ động vật hoang dã
UK /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈwaɪldlaɪf prəˈtɛkʃən/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈwaɪldlaɪf prəˈtɛkʃən/
to take part in activities that protect wildlife
Volunteers engage in wildlife protection through various programs.
→ Các tình nguyện viên tham gia vào việc bảo vệ động vật hoang dã thông qua nhiều chương trình khác nhau.
Schools encourage students to engage in wildlife protection efforts.→ Các trường khuyến khích học sinh tham gia vào các nỗ lực bảo vệ động vật hoang dã.
Đồng nghĩa
participate in wildlife conservationjoin wildlife protection initiatives
Collocations
engage in environmental advocacyengage in conservation activities
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về sự tham gia của bạn trong bảo vệ động vật.
Cụm từ này thể hiện sự tham gia tích cực trong bảo vệ động vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...