Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · nutrition & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support immune health

/səˈpɔːrt ɪˈmjuːn hɛlθ/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ sức khỏe miễn dịch phr.

Định nghĩa · to help maintain a strong immune system

“Eating fruits and vegetables can support immune health.”Ăn trái cây và rau củ có thể hỗ trợ sức khỏe miễn dịch.

“Certain vitamins are essential to support immune health.”Một số vitamin là cần thiết để hỗ trợ sức khỏe miễn dịch.

Mẹo IELTS · Nêu rõ thực phẩm nào giúp tăng cường sức khỏe miễn dịch.

Ghi chú · Sức khỏe miễn dịch quan trọng trong việc chống lại bệnh tật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...