Kho từ › Collocations · immigration › enhance immigration services

enhance immigration services

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
cải thiện các dịch vụ dành cho người nhập cư
UK /ɪnˈhæns ˌɪmɪˈɡreɪʃən ˈsɜrvɪsɪz/ · US /ɪnˈhæns ˌɪmɪˈɡreɪʃən ˈsɜrvɪsɪz/
to improve the services provided for immigrants
The government plans to enhance immigration services for better support.
→ Chính phủ có kế hoạch cải thiện các dịch vụ nhập cư để hỗ trợ tốt hơn.
NGOs work to enhance immigration services in local communities.→ Các tổ chức phi chính phủ làm việc để cải thiện dịch vụ nhập cư ở các cộng đồng địa phương.
Đồng nghĩa
improve immigration assistanceupgrade immigration support
Collocations
enhance supportimprove services
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm từ này để thể hiện cam kết cải cách.
Cụm từ này có thể được dùng trong các báo cáo chính phủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...