Kho từ › Collocations · immigration › foster safe environments

foster safe environments

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
tạo ra những nơi an toàn cho cá nhân
UK /ˈfɔstər seɪf ɪnˈvaɪrənmənts/ · US /ˈfɔstər seɪf ɪnˈvaɪrənmənts/
to create secure places for individuals
Organizations must foster safe environments for all members.
→ Các tổ chức phải tạo ra những nơi an toàn cho tất cả các thành viên.
Fostering safe environments is essential for community trust.→ Tạo ra những nơi an toàn là điều cần thiết cho sự tin tưởng của cộng đồng.
Đồng nghĩa
create secure spacespromote safe settings
Collocations
foster community safetyensure safe environments
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự cần thiết của an toàn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chương trình bảo vệ trẻ em.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...