Kho từ › Collocations · immigration › promote economic integration

promote economic integration

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
thúc đẩy hội nhập kinh tế
UK /prəˈmoʊt ˌiːkəˈnɑːmɪk ˌɪntɪˈɡreɪʃən/ · US /prəˈmoʊt ˌiːkəˈnɑːmɪk ˌɪntɪˈɡreɪʃən/
to encourage the merging of different economies or markets
Policies should promote economic integration to benefit all communities.
→ Các chính sách nên thúc đẩy hội nhập kinh tế để mang lại lợi ích cho tất cả cộng đồng.
Promoting economic integration can lead to job creation.→ Thúc đẩy hội nhập kinh tế có thể dẫn đến việc tạo ra việc làm.
Đồng nghĩa
encourage economic cooperationsupport market integration
Collocations
foster trade relationsfacilitate market accessenhance economic ties
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về lợi ích của hội nhập kinh tế trong bài thi IELTS.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính sách kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...