Kho từ › Collocations · immigration › navigate legal frameworks

navigate legal frameworks

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
đi qua các khung pháp lý
UK /ˈnævɪˌɡeɪt ˈliːɡəl ˈfreɪmˌwɜrks/ · US /ˈnævɪˌɡeɪt ˈliːɡəl ˈfreɪmˌwɜrks/
to find one's way through laws and regulations
Immigrants often need help to navigate legal frameworks.
→ Người nhập cư thường cần sự giúp đỡ để đi qua các khung pháp lý.
It's crucial to navigate legal frameworks effectively when applying for visas.→ Việc đi qua các khung pháp lý một cách hiệu quả khi xin visa là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
understand legal systemsmanage legal processes
Collocations
interpret immigration lawsunderstand regulationscomply with legal requirements
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về các quy định pháp lý trong bài viết IELTS.
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh pháp lý liên quan đến nhập cư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...