Kho từ › Collocations · nutrition & diet › enhance dietary diversity

enhance dietary diversity

B2 phr. 📁 Collocations · nutrition & diet IELTS
Tăng cường sự đa dạng trong thực phẩm bạn ăn.
UK /ɪnˈhæns ˈdaɪəˌtɛri dɪˈvɜːrsɪti/ · US /ɪnˈhæns ˈdaɪəˌtɛri dɪˈvɜːrsɪti/
Increase the variety of foods you eat.
To improve nutrition, enhance dietary diversity with various foods.
→ Để cải thiện dinh dưỡng, hãy tăng cường sự đa dạng trong thực phẩm với nhiều loại thực phẩm.
Enhancing dietary diversity can help meet nutritional needs.→ Tăng cường sự đa dạng trong chế độ ăn uống có thể giúp đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng.
Đồng nghĩa
increase food varietybroaden dietary options
Collocations
promote dietary diversityencourage food variety
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sự đa dạng trong chế độ ăn uống.
Sự đa dạng trong thực phẩm rất quan trọng cho sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...