Kho từ › Collocations · nutrition & diet › support dietary guidelines

support dietary guidelines

B2 phr. 📁 Collocations · nutrition & diet IELTS
Hỗ trợ khuyến nghị về chế độ ăn uống lành mạnh.
UK /səˈpɔrt ˈdaɪəˌtɛri ˈɡaɪdlaɪnz/ · US /səˈpɔrt ˈdaɪəˌtɛri ˈɡaɪdlaɪnz/
Help promote recommendations for healthy eating.
Governments should support dietary guidelines for public health.
→ Chính phủ nên hỗ trợ các khuyến nghị về chế độ ăn uống cho sức khỏe cộng đồng.
Organizations can support dietary guidelines by providing resources.→ Các tổ chức có thể hỗ trợ các khuyến nghị chế độ ăn uống bằng cách cung cấp tài nguyên.
Đồng nghĩa
advocate for dietary recommendationspromote nutrition guidelines
Collocations
implement dietary guidelinesfollow dietary guidelines
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sức khỏe cộng đồng.
Các hướng dẫn chế độ ăn uống giúp mọi người ăn uống lành mạnh hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...