Kho từ › Collocations · nutrition & diet › encourage fruit consumption

encourage fruit consumption

B2 phr. 📁 Collocations · nutrition & diet IELTS
Khuyến khích ăn nhiều trái cây hơn thường xuyên.
UK /ɪnˈkɜːrɪdʒ fruːt kənˈsʌmpʃən/ · US /ɪnˈkɜːrɪdʒ fruːt kənˈsʌmpʃən/
Promote eating more fruits regularly.
Nutritionists encourage fruit consumption for better health.
→ Các chuyên gia dinh dưỡng khuyến khích việc tiêu thụ trái cây để có sức khỏe tốt hơn.
Programs in schools can encourage fruit consumption among children.→ Các chương trình trong trường học có thể khuyến khích việc tiêu thụ trái cây trong trẻ em.
Đồng nghĩa
promote fruit intakeadvocate for fruit eating
Collocations
support fruit consumptionincrease fruit intake
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi thảo luận về dinh dưỡng.
Trái cây cung cấp nhiều vitamin và khoáng chất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...