Kho từ › Collocations · immigration › promote immigration reform

promote immigration reform

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
thúc đẩy cải cách nhập cư
UK /prəˈmoʊt ˌɪmɪˈɡreɪʃən rɪˈfɔrm/ · US /prəˈmoʊt ˌɪmɪˈɡreɪʃən rɪˈfɔrm/
to support changes in immigration laws or policies
Activists work to promote immigration reform for better rights.
→ Các nhà hoạt động làm việc để thúc đẩy cải cách nhập cư nhằm bảo vệ quyền lợi tốt hơn.
The organization aims to promote immigration reform through public awareness.→ Tổ chức này nhằm thúc đẩy cải cách nhập cư thông qua nâng cao nhận thức cộng đồng.
Đồng nghĩa
advocate immigration changessupport immigration adjustments
Collocations
promote comprehensive reformpromote fair immigration practices
🎯 IELTS: Chọn từ phù hợp cho ngữ cảnh để thể hiện ý kiến rõ ràng.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...