Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · national identity · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

national interests

/ˈnæʃənl ˈɪntrəsts/ B2 IELTS

Nghĩa

lợi ích quốc gia phr.

Định nghĩa · The advantages or benefits that a country seeks.

“Governments often prioritize national interests over international agreements.”Chính phủ thường ưu tiên lợi ích quốc gia hơn các thỏa thuận quốc tế.

“Protecting national interests is crucial for economic growth.”Bảo vệ lợi ích quốc gia là rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về chính trị trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong các văn bản chính trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...