Kho từ › Collocations · national identity › national interests

national interests

B2 phr. 📁 Collocations · national identity IELTS
lợi ích quốc gia
UK /ˈnæʃənl ˈɪntrəsts/ · US /ˈnæʃənl ˈɪntrəsts/
The advantages or benefits that a country seeks.
Governments often prioritize national interests over international agreements.
→ Chính phủ thường ưu tiên lợi ích quốc gia hơn các thỏa thuận quốc tế.
Protecting national interests is crucial for economic growth.→ Bảo vệ lợi ích quốc gia là rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế.
Đồng nghĩa
national prioritiesnational goals
Collocations
protect national interestspursue national interests
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về chính trị trong bài viết.
Cụm từ này thường được dùng trong các văn bản chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...