Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · national identity · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cultural pride

B2 IELTS

Nghĩa

niềm tự hào văn hóa phr.

Định nghĩa · Pride in one's cultural heritage and identity.

“Cultural pride fosters unity among diverse groups.”Niềm tự hào văn hóa thúc đẩy sự đoàn kết giữa các nhóm đa dạng.

“Celebrating cultural pride strengthens community ties.”Kỷ niệm niềm tự hào văn hóa củng cố mối liên kết cộng đồng.

Mẹo IELTS · Nên đưa ra ví dụ về niềm tự hào văn hóa trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các sự kiện văn hóa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...