national integration
Nghĩa
Định nghĩa · The process of integrating diverse groups into a unified nation.
“National integration promotes social harmony and stability.”Hòa nhập quốc gia thúc đẩy sự hòa hợp và ổn định xã hội.
“Successful national integration requires cooperation among various communities.”Hòa nhập quốc gia thành công đòi hỏi sự hợp tác giữa các cộng đồng khác nhau.
Mẹo IELTS · Thảo luận về các biện pháp thúc đẩy hòa nhập quốc gia trong bài viết.
Ghi chú · Hòa nhập quốc gia là một thách thức lớn trong xã hội đa dạng.