Kho từ › Collocations · national identity › national integration

national integration

C1 phr. 📁 Collocations · national identity IELTS
hòa nhập quốc gia
UK · US
The process of integrating diverse groups into a unified nation.
National integration promotes social harmony and stability.
→ Hòa nhập quốc gia thúc đẩy sự hòa hợp và ổn định xã hội.
Successful national integration requires cooperation among various communities.→ Hòa nhập quốc gia thành công đòi hỏi sự hợp tác giữa các cộng đồng khác nhau.
Đồng nghĩa
social cohesionunity
Collocations
achieve national integrationpromote national integration
🎯 IELTS: Thảo luận về các biện pháp thúc đẩy hòa nhập quốc gia trong bài viết.
Hòa nhập quốc gia là một thách thức lớn trong xã hội đa dạng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...