Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · national identity · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

national recognition

C1 IELTS

Nghĩa

sự công nhận quốc gia phr.

Định nghĩa · Recognition of a nation's sovereignty or achievements by others.

“National recognition can boost a country's global standing.”Sự công nhận quốc gia có thể nâng cao vị thế toàn cầu của một quốc gia.

“Cultural achievements often lead to national recognition.”Các thành tựu văn hóa thường dẫn đến sự công nhận quốc gia.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ về sự công nhận quốc gia để làm nổi bật luận điểm trong bài viết.

Ghi chú · Sự công nhận quốc gia thường liên quan đến chính trị và kinh tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...