Kho từ › Collocations · national identity › national recognition

national recognition

C1 phr. 📁 Collocations · national identity IELTS
sự công nhận quốc gia
UK · US
Recognition of a nation's sovereignty or achievements by others.
National recognition can boost a country's global standing.
→ Sự công nhận quốc gia có thể nâng cao vị thế toàn cầu của một quốc gia.
Cultural achievements often lead to national recognition.→ Các thành tựu văn hóa thường dẫn đến sự công nhận quốc gia.
Đồng nghĩa
international recognitionsovereignty acknowledgment
Collocations
gain national recognitionachieve national recognition
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về sự công nhận quốc gia để làm nổi bật luận điểm trong bài viết.
Sự công nhận quốc gia thường liên quan đến chính trị và kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...