national recognition
Nghĩa
Định nghĩa · Recognition of a nation's sovereignty or achievements by others.
“National recognition can boost a country's global standing.”Sự công nhận quốc gia có thể nâng cao vị thế toàn cầu của một quốc gia.
“Cultural achievements often lead to national recognition.”Các thành tựu văn hóa thường dẫn đến sự công nhận quốc gia.
Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ về sự công nhận quốc gia để làm nổi bật luận điểm trong bài viết.
Ghi chú · Sự công nhận quốc gia thường liên quan đến chính trị và kinh tế.