Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · national identity · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

national awareness

C1 IELTS

Nghĩa

nhận thức quốc gia phr.

Định nghĩa · Awareness of national issues and identity among citizens.

“National awareness is essential for informed voting.”Nhận thức quốc gia là điều cần thiết cho việc bỏ phiếu có thông tin.

“Increasing national awareness can lead to social change.”Tăng cường nhận thức quốc gia có thể dẫn đến thay đổi xã hội.

Mẹo IELTS · Sử dụng dữ liệu thống kê để hỗ trợ luận điểm về nhận thức quốc gia trong bài viết.

Ghi chú · Nhận thức quốc gia giúp công dân tham gia tích cực hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...