Kho từ › Collocations · national identity › national diversity

national diversity

B2 phr. 📁 Collocations · national identity IELTS
đa dạng quốc gia
UK /ˈnæʃənl daɪˈvɜːrsɪti/ · US /ˈnæʃənl daɪˈvɜːrsɪti/
The variety of different cultures and ethnic groups in a nation.
National diversity enriches a country's culture.
→ Đa dạng quốc gia làm phong phú văn hóa của một đất nước.
Celebrating national diversity promotes understanding.→ Kỷ niệm sự đa dạng quốc gia thúc đẩy sự hiểu biết.
Đồng nghĩa
cultural diversityethnic diversity
Collocations
national identitycultural heritage
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự đa dạng trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng để nói về sự phong phú văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...