national diversity
Nghĩa
Định nghĩa · The variety of different cultures and ethnic groups in a nation.
“National diversity enriches a country's culture.”Đa dạng quốc gia làm phong phú văn hóa của một đất nước.
“Celebrating national diversity promotes understanding.”Kỷ niệm sự đa dạng quốc gia thúc đẩy sự hiểu biết.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự đa dạng trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để nói về sự phong phú văn hóa.