Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · national identity · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

national diversity

/ˈnæʃənl daɪˈvɜːrsɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

đa dạng quốc gia phr.

Định nghĩa · The variety of different cultures and ethnic groups in a nation.

“National diversity enriches a country's culture.”Đa dạng quốc gia làm phong phú văn hóa của một đất nước.

“Celebrating national diversity promotes understanding.”Kỷ niệm sự đa dạng quốc gia thúc đẩy sự hiểu biết.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự đa dạng trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để nói về sự phong phú văn hóa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...