Kho từ › Collocations · national identity › political identity

political identity

B2 phr. 📁 Collocations · national identity IELTS
danh tính chính trị
UK /pəˈlɪtɪkəl aɪˈdɛntɪti/ · US /pəˈlɪtɪkəl aɪˈdɛntɪti/
The identity related to political beliefs and affiliations.
Her political identity shapes her views on social issues.
→ Danh tính chính trị của cô ấy định hình quan điểm về các vấn đề xã hội.
Understanding political identity is key to analyzing voter behavior.→ Hiểu danh tính chính trị là chìa khóa để phân tích hành vi cử tri.
Đồng nghĩa
political affiliationpolitical stance
Collocations
form a political identityexplore political identity
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm cá nhân trong phần viết.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài luận về xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...