Kho từ › Collocations · national identity › collective values

collective values

B2 phr. 📁 Collocations · national identity IELTS
giá trị tập thể
UK /kəˈlɛktɪv ˈvæljuːz/ · US /kəˈlɛktɪv ˈvæljuːz/
Values shared by a group of people.
Collective values shape a society's norms.
→ Giá trị tập thể định hình các chuẩn mực xã hội.
Respect and cooperation are collective values.→ Sự tôn trọng và hợp tác là giá trị tập thể.
Đồng nghĩa
shared valuescommon values
Collocations
cultural valuessocial values
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về những giá trị chung trong bài viết.
Liên quan đến sự đồng thuận trong một cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...