Kho từ › Collocations · national identity › civic pride

civic pride

B2 phr. 📁 Collocations · national identity IELTS
niềm tự hào công dân
UK · US
A feeling of pride in one's community or nation.
Civic pride encourages people to contribute to their community.
→ Niềm tự hào công dân khuyến khích mọi người đóng góp cho cộng đồng.
Events celebrating local culture can enhance civic pride.→ Các sự kiện tôn vinh văn hóa địa phương có thể nâng cao niềm tự hào công dân.
Đồng nghĩa
community pridenational pride
Collocations
express civic pridefoster civic pride
🎯 IELTS: Thảo luận về cách xây dựng niềm tự hào công dân trong bài viết.
Niềm tự hào công dân có thể thúc đẩy sự tham gia xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...