civic pride
Nghĩa
Định nghĩa · A feeling of pride in one's community or nation.
“Civic pride encourages people to contribute to their community.”Niềm tự hào công dân khuyến khích mọi người đóng góp cho cộng đồng.
“Events celebrating local culture can enhance civic pride.”Các sự kiện tôn vinh văn hóa địa phương có thể nâng cao niềm tự hào công dân.
Mẹo IELTS · Thảo luận về cách xây dựng niềm tự hào công dân trong bài viết.
Ghi chú · Niềm tự hào công dân có thể thúc đẩy sự tham gia xã hội.