Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · national identity · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

national narrative

/ˈnæʊənl ˈnærətɪv/ B2 IELTS

Nghĩa

narrative quốc gia phr.

Định nghĩa · The story or explanation that a nation tells about itself.

“The national narrative often reflects shared values and history.”Narrative quốc gia thường phản ánh các giá trị và lịch sử chung.

“Revising the national narrative can foster unity.”Sửa đổi narrative quốc gia có thể thúc đẩy sự đoàn kết.

Mẹo IELTS · Sử dụng để phân tích quan điểm văn hóa trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa và lịch sử.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...