Kho từ › Collocations · national identity › national narrative

national narrative

B2 phr. 📁 Collocations · national identity IELTS
narrative quốc gia
UK /ˈnæʊənl ˈnærətɪv/ · US /ˈnæʊənl ˈnærətɪv/
The story or explanation that a nation tells about itself.
The national narrative often reflects shared values and history.
→ Narrative quốc gia thường phản ánh các giá trị và lịch sử chung.
Revising the national narrative can foster unity.→ Sửa đổi narrative quốc gia có thể thúc đẩy sự đoàn kết.
Đồng nghĩa
national storynational discourse
Collocations
craft a national narrativechallenge the national narrative
🎯 IELTS: Sử dụng để phân tích quan điểm văn hóa trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa và lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...