national narrative
Nghĩa
Định nghĩa · The story or explanation that a nation tells about itself.
“The national narrative often reflects shared values and history.”Narrative quốc gia thường phản ánh các giá trị và lịch sử chung.
“Revising the national narrative can foster unity.”Sửa đổi narrative quốc gia có thể thúc đẩy sự đoàn kết.
Mẹo IELTS · Sử dụng để phân tích quan điểm văn hóa trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa và lịch sử.