national sentiment
Nghĩa
Định nghĩa · Feelings or attitudes towards one's nation.
“National sentiment can unite people during difficult times.”Tình cảm dân tộc có thể đoàn kết mọi người trong những lúc khó khăn.
“The festival celebrates national sentiment and cultural pride.”Lễ hội tôn vinh tình cảm dân tộc và niềm tự hào văn hóa.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về văn hóa.
Ghi chú · Thường dùng trong các cuộc thảo luận về văn hóa và chính trị.