Kho từ › Collocations · national identity › civic values

civic values

B2 phr. 📁 Collocations · national identity IELTS
giá trị công dân
UK /ˈsɪvɪk ˈvæljuːz/ · US /ˈsɪvɪk ˈvæljuːz/
Principles that guide citizens' behavior and responsibilities.
Civic values are essential for a healthy democracy.
→ Giá trị công dân là điều cần thiết cho một nền dân chủ khỏe mạnh.
Teaching civic values helps students become responsible citizens.→ Dạy giá trị công dân giúp học sinh trở thành công dân có trách nhiệm.
Đồng nghĩa
social valuescommunity principles
Collocations
promote civic valuescivic values education
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi bàn về trách nhiệm xã hội.
Liên quan đến trách nhiệm và nghĩa vụ của công dân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...