Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · national identity · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

national spirit

/ˈnæʃənl ˈspɪrɪt/ B2 IELTS

Nghĩa

tinh thần quốc gia phr.

Định nghĩa · The collective morale and identity of a nation.

“The national spirit was high during the celebrations.”Tinh thần quốc gia rất cao trong các lễ kỷ niệm.

“Sports can enhance the national spirit among citizens.”Thể thao có thể nâng cao tinh thần quốc gia trong công dân.

Mẹo IELTS · Sử dụng để miêu tả cảm xúc tập thể trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong các sự kiện thể thao.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...