Kho từ › Collocations · national identity › national spirit

national spirit

B2 phr. 📁 Collocations · national identity IELTS
tinh thần quốc gia
UK /ˈnæʃənl ˈspɪrɪt/ · US /ˈnæʃənl ˈspɪrɪt/
The collective morale and identity of a nation.
The national spirit was high during the celebrations.
→ Tinh thần quốc gia rất cao trong các lễ kỷ niệm.
Sports can enhance the national spirit among citizens.→ Thể thao có thể nâng cao tinh thần quốc gia trong công dân.
Đồng nghĩa
national pridenational ethos
Collocations
boost national spiritembody national spirit
🎯 IELTS: Sử dụng để miêu tả cảm xúc tập thể trong bài viết.
Cụm từ này thường được dùng trong các sự kiện thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...