national spirit
Nghĩa
Định nghĩa · The collective morale and identity of a nation.
“The national spirit was high during the celebrations.”Tinh thần quốc gia rất cao trong các lễ kỷ niệm.
“Sports can enhance the national spirit among citizens.”Thể thao có thể nâng cao tinh thần quốc gia trong công dân.
Mẹo IELTS · Sử dụng để miêu tả cảm xúc tập thể trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong các sự kiện thể thao.