Kho từ › Collocations · national identity › national symbolism

national symbolism

B2 phr. 📁 Collocations · national identity IELTS
biểu tượng quốc gia
UK /ˈnæʃənl ˈsɪmbəlɪzəm/ · US /ˈnæʃənl ˈsɪmbəlɪzəm/
Symbols representing a nation.
National symbolism includes flags and anthems.
→ Biểu tượng quốc gia bao gồm cờ và quốc ca.
Understanding national symbolism fosters patriotism.→ Hiểu biết về biểu tượng quốc gia thúc đẩy lòng yêu nước.
Đồng nghĩa
national iconsnational emblems
Collocations
national pridecultural symbolism
🎯 IELTS: Sử dụng trong các bài luận về văn hóa và quốc gia.
Có thể liên quan đến cờ, quốc ca và các biểu tượng khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...