Kho từ › Collocations · national identity › civic culture

civic culture

B2 phr. 📁 Collocations · national identity IELTS
văn hóa công dân
UK /ˈsɪvɪk ˈkʌltʃər/ · US /ˈsɪvɪk ˈkʌltʃər/
The behaviors and values that support civic engagement.
A strong civic culture encourages community participation.
→ Một văn hóa công dân mạnh mẽ khuyến khích sự tham gia của cộng đồng.
Education plays a key role in fostering civic culture.→ Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển văn hóa công dân.
Đồng nghĩa
civic engagementcommunity spirit
Collocations
promote civic culturedevelop civic culture
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi bàn về trách nhiệm công dân trong bài viết.
Thường dùng để nói về trách nhiệm xã hội và tham gia cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...