Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · national identity · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

civic culture

/ˈsɪvɪk ˈkʌltʃər/ B2 IELTS

Nghĩa

văn hóa công dân phr.

Định nghĩa · The behaviors and values that support civic engagement.

“A strong civic culture encourages community participation.”Một văn hóa công dân mạnh mẽ khuyến khích sự tham gia của cộng đồng.

“Education plays a key role in fostering civic culture.”Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển văn hóa công dân.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi bàn về trách nhiệm công dân trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để nói về trách nhiệm xã hội và tham gia cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...