Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · wildlife conservation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

strengthen conservation strategies

/ˈstrɛŋkθən kənˈsɜrveɪʃən ˈstrætədʒiz/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường các chiến lược bảo tồn phr.

Định nghĩa · to improve plans for protecting wildlife

“We need to strengthen conservation strategies to be effective.”Chúng ta cần tăng cường các chiến lược bảo tồn để đạt hiệu quả.

“Strengthening conservation strategies can lead to better outcomes.”Tăng cường các chiến lược bảo tồn có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự cần thiết trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của kế hoạch bảo tồn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...