Kho từ › Collocations · wildlife conservation › strengthen conservation strategies

strengthen conservation strategies

B2 phr. 📁 Collocations · wildlife conservation IELTS
tăng cường các chiến lược bảo tồn
UK /ˈstrɛŋkθən kənˈsɜrveɪʃən ˈstrætədʒiz/ · US /ˈstrɛŋkθən kənˈsɜrveɪʃən ˈstrætədʒiz/
to improve plans for protecting wildlife
We need to strengthen conservation strategies to be effective.
→ Chúng ta cần tăng cường các chiến lược bảo tồn để đạt hiệu quả.
Strengthening conservation strategies can lead to better outcomes.→ Tăng cường các chiến lược bảo tồn có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩa
enhance conservation strategiesimprove conservation strategies
Collocations
successfully strengthen conservation strategiesurgently strengthen conservation strategies
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự cần thiết trong bài viết.
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của kế hoạch bảo tồn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...