Kho từ › Collocations · nutrition & diet › enhance nutritional awareness

enhance nutritional awareness

B2 phr. 📁 Collocations · nutrition & diet IELTS
nâng cao nhận thức về dinh dưỡng
UK /ɪnˈhæns nʊˈtrɪʃənl əˈwɛrnɪs/ · US /ɪnˈhæns nʊˈtrɪʃənl əˈwɛrnɪs/
to improve understanding of nutrition
Programs can enhance nutritional awareness in communities.
→ Các chương trình có thể nâng cao nhận thức về dinh dưỡng trong cộng đồng.
Schools should enhance nutritional awareness among students.→ Các trường học nên nâng cao nhận thức về dinh dưỡng cho học sinh.
Đồng nghĩa
improve nutrition knowledge
Collocations
enhance food educationincrease nutrition literacy
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến giáo dục dinh dưỡng.
Nên tham gia các khóa học về dinh dưỡng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...