Kho từ › Collocations · wildlife conservation › invest in conservation programs

invest in conservation programs

B2 phr. 📁 Collocations · wildlife conservation IELTS
đầu tư vào các chương trình bảo tồn
UK /ɪnˈvɛst ɪn ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən ˈprɒɡræmz/ · US /ɪnˈvɛst ɪn ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən ˈprɒɡræmz/
to put money into projects that protect nature
Governments should invest in conservation programs for future generations.
→ Các chính phủ nên đầu tư vào các chương trình bảo tồn cho các thế hệ tương lai.
Investing in conservation programs can help restore ecosystems.→ Đầu tư vào các chương trình bảo tồn có thể giúp khôi phục hệ sinh thái.
Đồng nghĩa
fund conservation programsfinance conservation programs
Collocations
invest in environmental projectsinvest in wildlife conservation
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự cần thiết trong đầu tư cho bảo tồn.
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của tài chính trong bảo tồn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...