Kho từ › Collocations · national identity › collective action

collective action

B2 phr. 📁 Collocations · national identity IELTS
Nỗ lực chung của một nhóm để đạt được mục tiêu chung.
UK /kəˈlɛktɪv ˈækʃən/ · US /kəˈlɛktɪv ˈækʃən/
Joint efforts by a group to achieve a common goal.
Collective action is necessary to address climate change.
→ Hành động tập thể là cần thiết để giải quyết biến đổi khí hậu.
Communities often rely on collective action for development.→ Các cộng đồng thường dựa vào hành động tập thể để phát triển.
Đồng nghĩa
joint effortgroup action
Collocations
promote collective actionencourage collective action
🎯 IELTS: Nêu ví dụ cụ thể về hành động tập thể trong bài viết.
Hành động tập thể thường mang lại hiệu quả cao hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...