Kho từ › Collocations · national identity › patriotic duty

patriotic duty

B2 phr. 📁 Collocations · national identity IELTS
Trách nhiệm phục vụ đất nước của mình.
UK /ˈpeɪtriˌɒtɪk ˈdjuːti/ · US /ˈpeɪtriˌɒtɪk ˈdjuːti/
The responsibility to serve one's country.
Many view military service as a patriotic duty.
→ Nhiều người coi việc phục vụ quân đội là trách nhiệm yêu nước.
Voting is also considered a patriotic duty.→ Bầu cử cũng được coi là một trách nhiệm yêu nước.
Đồng nghĩa
national dutycivic responsibility
Collocations
fulfill patriotic dutyencourage patriotic duty
🎯 IELTS: Thảo luận về trách nhiệm yêu nước trong bối cảnh xã hội.
Trách nhiệm yêu nước thường được nhấn mạnh trong giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...