Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · national identity · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

patriotic duty

/ˈpeɪtriˌɒtɪk ˈdjuːti/ B2 IELTS

Nghĩa

Trách nhiệm phục vụ đất nước của mình. phr.

Định nghĩa · The responsibility to serve one's country.

“Many view military service as a patriotic duty.”Nhiều người coi việc phục vụ quân đội là trách nhiệm yêu nước.

“Voting is also considered a patriotic duty.”Bầu cử cũng được coi là một trách nhiệm yêu nước.

Mẹo IELTS · Thảo luận về trách nhiệm yêu nước trong bối cảnh xã hội.

Ghi chú · Trách nhiệm yêu nước thường được nhấn mạnh trong giáo dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...