Kho từ › Collocations · national identity › national solidarity

national solidarity

B2 phr. 📁 Collocations · national identity IELTS
Sự đoàn kết giữa người dân của một quốc gia trong thời điểm khủng hoảng.
UK /ˈnæʃənl ˌsɒlɪˈdærɪti/ · US /ˈnæʃənl ˌsɒlɪˈdærɪti/
Unity among people of a nation in times of crisis.
National solidarity is crucial during emergencies.
→ Sự đoàn kết quốc gia rất quan trọng trong các tình huống khẩn cấp.
Communities showed national solidarity after the disaster.→ Các cộng đồng thể hiện sự đoàn kết quốc gia sau thảm họa.
Đồng nghĩa
national unitynational cohesion
Collocations
promote national solidarityfoster national solidarity
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thảo luận về sự đoàn kết trong bài nói.
Sự đoàn kết quốc gia giúp vượt qua khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...