Kho từ › Collocations · national identity › national significance

national significance

B2 phr. 📁 Collocations · national identity IELTS
Tầm quan trọng của một cái gì đó đối với một quốc gia nói chung.
UK /ˈnæʃənl sɪɡˈnɪfɪkəns/ · US /ˈnæʃənl sɪɡˈnɪfɪkəns/
The importance of something to a nation as a whole.
This event holds national significance for our history.
→ Sự kiện này có tầm quan trọng quốc gia đối với lịch sử của chúng ta.
Recognizing national significance can foster pride.→ Nhận thức về tầm quan trọng quốc gia có thể thúc đẩy niềm tự hào.
Đồng nghĩa
national importancenational value
Collocations
acknowledge national significanceemphasize national significance
🎯 IELTS: Thảo luận về sự kiện có tầm quan trọng quốc gia trong bài viết.
Tầm quan trọng quốc gia thường được nhấn mạnh trong giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...