national resilience
Nghĩa
Định nghĩa · A nation's ability to recover from challenges.
“National resilience is tested during crises.”Khả năng phục hồi quốc gia được thử thách trong các cuộc khủng hoảng.
“Building national resilience requires cooperation.”Xây dựng khả năng hồi phục quốc gia cần sự hợp tác.
Mẹo IELTS · Thảo luận về cách xây dựng khả năng hồi phục quốc gia trong bài viết.
Ghi chú · Khả năng hồi phục quốc gia rất quan trọng trong thời kỳ khủng hoảng.