Kho từ › Collocations · national identity › national resilience

national resilience

B2 phr. 📁 Collocations · national identity IELTS
Khả năng hồi phục của một quốc gia từ những thách thức.
UK /ˈnæʃənl rɪˈzɪljəns/ · US /ˈnæʃənl rɪˈzɪljəns/
A nation's ability to recover from challenges.
National resilience is tested during crises.
→ Khả năng phục hồi quốc gia được thử thách trong các cuộc khủng hoảng.
Building national resilience requires cooperation.→ Xây dựng khả năng hồi phục quốc gia cần sự hợp tác.
Đồng nghĩa
national strengthnational endurance
Collocations
enhance national resiliencepromote national resilience
🎯 IELTS: Thảo luận về cách xây dựng khả năng hồi phục quốc gia trong bài viết.
Khả năng hồi phục quốc gia rất quan trọng trong thời kỳ khủng hoảng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...