Kho từ › Collocations · national identity › national objectives

national objectives

B2 phr. 📁 Collocations · national identity IELTS
Các mục tiêu được đặt ra bởi một quốc gia cho sự phát triển của nó.
UK /ˈnæʃənl əbˈdʒɛktɪvz/ · US /ˈnæʃənl əbˈdʒɛktɪvz/
Goals set by a nation for its development.
National objectives guide policy-making and development.
→ Các mục tiêu quốc gia hướng dẫn việc xây dựng chính sách và phát triển.
Achieving national objectives requires collaboration.→ Đạt được các mục tiêu quốc gia cần sự hợp tác.
Đồng nghĩa
national goalsdevelopment objectives
Collocations
set national objectivesachieve national objectives
🎯 IELTS: Thảo luận về các mục tiêu quốc gia trong bài viết.
Các mục tiêu quốc gia thường được xác định trong các kế hoạch phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...