Kho từ › Collocations · national identity › civic dialogue

civic dialogue

B2 phr. 📁 Collocations · national identity IELTS
Cuộc trò chuyện về các vấn đề và trách nhiệm công dân.
UK /ˈsɪvɪk ˈdaɪəɡl/ · US /ˈsɪvɪk ˈdaɪəɡl/
Conversations about civic issues and responsibilities.
Civic dialogue encourages community involvement.
→ Đối thoại công dân khuyến khích sự tham gia của cộng đồng.
Effective civic dialogue can lead to positive change.→ Đối thoại công dân hiệu quả có thể dẫn đến sự thay đổi tích cực.
Đồng nghĩa
public dialoguecivic conversation
Collocations
initiate civic dialoguepromote civic dialogue
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thảo luận về trách nhiệm công dân trong bài viết.
Đối thoại công dân giúp nâng cao nhận thức cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...