Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · national identity · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

civic dialogue

/ˈsɪvɪk ˈdaɪəɡl/ B2 IELTS

Nghĩa

Cuộc trò chuyện về các vấn đề và trách nhiệm công dân. phr.

Định nghĩa · Conversations about civic issues and responsibilities.

“Civic dialogue encourages community involvement.”Đối thoại công dân khuyến khích sự tham gia của cộng đồng.

“Effective civic dialogue can lead to positive change.”Đối thoại công dân hiệu quả có thể dẫn đến sự thay đổi tích cực.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thảo luận về trách nhiệm công dân trong bài viết.

Ghi chú · Đối thoại công dân giúp nâng cao nhận thức cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...