a sharp increase
Nghĩa
Định nghĩa · A sudden and large increase in something.
“There was a sharp increase in sales last quarter.”Có một sự tăng mạnh trong doanh số bán hàng quý trước.
“The city saw a sharp increase in population.”Thành phố chứng kiến sự tăng mạnh về dân số.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự thay đổi lớn trong biểu đồ.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả số liệu kinh tế.