Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a significant impact

a significant impact

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
ảnh hưởng đáng kể
UK /ə ˈsɪɡnɪfɪkənt ˈɪmpækt/ · US /ə ˈsɪɡnɪfɪkənt ˈɪmpækt/
A large and important effect on something.
The policy had a significant impact on education reform.
→ Chính sách này có ảnh hưởng đáng kể đến cải cách giáo dục.
Climate change has a significant impact on wildlife.→ Biến đổi khí hậu có ảnh hưởng đáng kể đến động vật hoang dã.
Đồng nghĩa
major effectsubstantial influence
Collocations
have a significant impactmake a significant impact
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong các bài báo nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...