Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a strong argument

a strong argument

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
lập luận mạnh mẽ
UK /ə strɔŋ ˈɑrɡjʊmənt/ · US /ə strɔŋ ˈɑrɡjʊmənt/
A convincing or powerful reason for something.
She made a strong argument for renewable energy.
→ Cô ấy đã đưa ra một lập luận mạnh mẽ cho năng lượng tái tạo.
His strong argument convinced the committee.→ Lập luận mạnh mẽ của anh ấy đã thuyết phục được ủy ban.
Đồng nghĩa
convincing case
Collocations
strong argument againststrong argument for
🎯 IELTS: Nhấn mạnh lý do trong bài luận để tạo sức thuyết phục.
Thường sử dụng trong tranh luận hoặc thuyết phục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...