Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a crucial role

a crucial role

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
vai trò quan trọng
UK /ə ˈkruːʃəl roʊl/ · US /ə ˈkruːʃəl roʊl/
An essential or very important function.
Education plays a crucial role in personal development.
→ Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển cá nhân.
Trust is a crucial role in any relationship.→ Sự tin tưởng là vai trò quan trọng trong bất kỳ mối quan hệ nào.
Đồng nghĩa
essential roleimportant role
Collocations
play a crucial rolehave a crucial role
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng trong luận văn.
Cụm từ này thường dùng để nhấn mạnh sự cần thiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...