a crucial role
Nghĩa
Định nghĩa · An essential or very important function.
“Education plays a crucial role in personal development.”Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển cá nhân.
“Trust is a crucial role in any relationship.”Sự tin tưởng là vai trò quan trọng trong bất kỳ mối quan hệ nào.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng trong luận văn.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để nhấn mạnh sự cần thiết.