Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tính từ mạnh + danh từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a crucial role

/ə ˈkruːʃəl roʊl/ B2 IELTS

Nghĩa

vai trò quan trọng phr.

Định nghĩa · An essential or very important function.

“Education plays a crucial role in personal development.”Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển cá nhân.

“Trust is a crucial role in any relationship.”Sự tin tưởng là vai trò quan trọng trong bất kỳ mối quan hệ nào.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng trong luận văn.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để nhấn mạnh sự cần thiết.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...