Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a powerful influence

a powerful influence

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
ảnh hưởng mạnh mẽ
UK /ə ˈpaʊərfəl ˈɪnfluəns/ · US /ə ˈpaʊərfəl ˈɪnfluəns/
A strong effect on someone or something.
Music can be a powerful influence on emotions.
→ Âm nhạc có thể là một ảnh hưởng mạnh mẽ đến cảm xúc.
Her speech had a powerful influence on the audience.→ Bài phát biểu của cô ấy đã có ảnh hưởng mạnh mẽ đến khán giả.
Đồng nghĩa
strong impactmajor effect
Collocations
powerful influence on societypowerful influence in politics
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tác động trong bài viết.
Thường dùng khi nói về tác động của một yếu tố nào đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...