Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a clear distinction

a clear distinction

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
sự phân biệt rõ ràng
UK /ə klɪr dɪˈstɪŋkʃən/ · US /ə klɪr dɪˈstɪŋkʃən/
A clear difference between two things.
There is a clear distinction between facts and opinions.
→ Có sự phân biệt rõ ràng giữa sự thật và ý kiến.
Understanding the clear distinction helps in decision-making.→ Hiểu sự phân biệt rõ ràng giúp trong việc ra quyết định.
Đồng nghĩa
obvious difference
Collocations
clear distinction betweenclear distinction in roles
🎯 IELTS: Sử dụng để phân tích trong bài viết.
Dùng để làm sáng tỏ sự khác biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...